Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn thời kỳ của sự vật, hiện tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vãn kỳ
Từng chữ
- 晚vãnbuổi chiều
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「giai đoạn sau」 không đủ; 晚期 đặc biệt nhấn mạnh giai đoạn CUỐI CÙNG, thường hàm ý tiêu cực (bệnh nặng, suy tàn).
Câu ví dụ
- 他被确诊为癌症晚期。
Anh ấy được chẩn đoán là ung thư giai đoạn cuối.
- 这幅画是毕加索晚期的作品。
Bức tranh này là tác phẩm thời kỳ cuối của Picasso.
- 清朝晚期社会动荡不安。
Cuối triều Thanh, xã hội bất ổn dao động.
- 晚期患者需要更多的关怀和照顾。
Bệnh nhân giai đoạn cuối cần nhiều sự quan tâm và chăm sóc hơn.
Kết hợp thường gặp
- 癌症晚期
ung thư giai đoạn cuối
- 早期
giai đoạn đầu — trái nghĩa
- 中期
giai đoạn giữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.