Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 暂 được cấu tạo từ bộ 日 (mặt trời) và chữ 斩 (chém), biểu thị một khoảng thời gian ngắn, như ánh mặt trời chiếu xuống chỉ một thời gian ngắn.
  • Chữ 斩 có nghĩa là 'chém', biểu thị một hành động nhanh chóng, tạm thời.

Chữ 暂 mang ý nghĩa tạm thời, trong một thời gian ngắn.

Từ ghép thông dụng

暂时zànshí

tạm thời

暂停zàntíng

tạm dừng

暂且zànqiě

tạm thời, tạm