Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa月初 thường chỉ ngày 1-5 hoặc 1-10 của tháng; đi theo bộ ba 月初/月中/月末 để chỉ ba phần tháng.
Câu ví dụ
- 工资通常在月初发放。
Lương thường được phát vào đầu tháng.
- 请在月初提交上月的报告。
Vui lòng nộp báo cáo tháng trước vào đầu tháng.
- 他月初刚搬到这个城市。
Đầu tháng anh ấy vừa chuyển đến thành phố này.
- 月初账单就会到来,要提前准备好钱。
Hóa đơn sẽ đến vào đầu tháng, cần chuẩn bị tiền trước.
Kết hợp thường gặp
- 月末
cuối tháng — trái nghĩa
- 月中
giữa tháng
- 每月月初
đầu mỗi tháng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.