Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc đứng sau chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
nguyệt sơ
Từng chữ
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa月初 thường chỉ ngày 1-5 hoặc 1-10 của tháng; đi theo bộ ba 月初/月中/月末 để chỉ ba phần tháng.
Câu ví dụ
- 工资通常在月初发放。
Lương thường được phát vào đầu tháng.
- 请在月初提交上月的报告。
Vui lòng nộp báo cáo tháng trước vào đầu tháng.
- 他月初刚搬到这个城市。
Đầu tháng anh ấy vừa chuyển đến thành phố này.
- 月初账单就会到来,要提前准备好钱。
Hóa đơn sẽ đến vào đầu tháng, cần chuẩn bị tiền trước.
Kết hợp thường gặp
- 月末
cuối tháng — trái nghĩa
- 月中
giữa tháng
- 每月月初
đầu mỗi tháng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.