Từ vựng tiếng Trung
yuè*chū

Nghĩa tiếng Việt

đầu tháng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

4 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 月: Hình ảnh của mặt trăng, thường liên quan đến thời gian hoặc ánh sáng.
  • 初: Bao gồm bộ '刀' nghĩa là dao, và bộ '衣' (yī) thể hiện quần áo, tạo cảm giác về sự bắt đầu hoặc cắt bỏ.

月初: Thời điểm bắt đầu của một tháng, đầu tháng.

Từ ghép thông dụng

月亮yuèliang

mặt trăng

月光yuèguāng

ánh trăng

月饼yuèbǐng

bánh trung thu