Từ vựng tiếng Trung
yǒu有
zhāo朝
yī一
rì日
Nghĩa tiếng Việt
một ngày nào đó
4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
有
Bộ: 月 (trăng)
6 nét
朝
Bộ: 月 (trăng)
12 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
日
Bộ: 日 (mặt trời)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 有: Kết hợp giữa bộ "月" và phần còn lại, thể hiện sự sở hữu hay có thứ gì đó.
- 朝: Bộ "月" kết hợp với các bộ phận khác tạo thành nghĩa là buổi sáng hay triều đình.
- 一: Một nét ngang biểu thị số một, rất đơn giản và trực quan.
- 日: Biểu tượng của mặt trời, đại diện cho ánh sáng và thời gian.
→ Có một ngày trong tương lai, thường mang ý nghĩa hy vọng vào một ngày nào đó.
Từ ghép thông dụng
有意思
thú vị
朝阳
mặt trời mọc
日本
Nhật Bản