Từ vựng tiếng Trung
tōng*xiāo通
宵
Nghĩa tiếng Việt
suốt đêm
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
通
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
宵
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 通: Kết hợp giữa bộ 辶 (bước đi) và chữ 甬 (âm đọc giống nhau), thể hiện ý nghĩa về sự đi lại hoặc thông suốt.
- 宵: Kết hợp giữa bộ 宀 (mái nhà) và chữ 肖, thể hiện ý nghĩa liên quan đến đêm tối.
→ 通宵: Qua đêm, suốt đêm.
Từ ghép thông dụng
通過
thông qua
交通
giao thông
夜宵
bữa ăn khuya