Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động diễn ra suốt cả đêm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thông tiêu
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 宵tiêuđêm; nhỏ bé
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng như trạng từ (通宵 + động từ); 通宵达旦 là thành ngữ nhấn mạnh hơn; tiếng Việt tương đương 「thức trắng đêm」 hoặc 「thâu đêm」.
Câu ví dụ
- 他通宵达旦地复习,终于考上了理想的大学。
Anh ấy ôn thi suốt đêm đến sáng, cuối cùng đậu vào trường đại học mơ ước.
- 程序员通宵加班,终于在截止日前完成了项目。
Lập trình viên thức trắng đêm làm thêm giờ, cuối cùng hoàn thành dự án trước hạn.
- 他们在KTV通宵唱歌,直到天亮。
Họ hát karaoke thâu đêm đến tận sáng.
- 连续通宵工作对身体伤害很大。
Liên tục thức trắng đêm làm việc gây hại lớn cho sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 通宵达旦
suốt đêm đến sáng
- 通宵加班
tăng ca thâu đêm
- 通宵营业
mở cửa suốt đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.