Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ một khoảng thời gian cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì đoạn
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 段đoạnđoạn, khúc; quãng, khoảng; họ Đoàn (âm Đoàn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa时段 nhấn mạnh tính phân đoạn của thời gian; phân biệt với 时间 (thời gian nói chung) và 时期 (thời kỳ — dài hơn).
Câu ví dụ
- 黄金时段的广告费用非常高。
Chi phí quảng cáo trong khung giờ vàng rất đắt.
- 请在规定的时段内完成考试。
Vui lòng hoàn thành bài thi trong khoảng thời gian quy định.
- 这个时段路上车辆很少。
Trong khung giờ này trên đường rất ít xe.
- 他们在不同时段轮流值班。
Họ luân phiên trực ban trong các ca giờ khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 黄金时段
khung giờ vàng — prime time
- 高峰时段
giờ cao điểm
- 特定时段
khoảng thời gian cụ thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.