Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vãn gian
Từng chữ
- 晚vãnbuổi chiều
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晚间 là chỉ thời gian buổi tối. Phân biệt với 晚上 (wǎnshàng - buổi tối/tối), 晚间 là danh từ chỉ 'khoảng thời gian buổi tối', thường dùng trong tên chương trình, bản tin.
Câu ví dụ
- 晚间新闻在七点开始。
Tin tức buổi tối bắt đầu lúc 7 giờ.
- 晚间气温下降,请注意保暖。
Nhiệt độ buổi tối giảm xuống, xin chú ý giữ ấm.
- 我喜欢在晚间散步。
Tôi thích đi dạo vào buổi tối.
- 晚间播出的电视剧很受欢迎。
Phim truyền hình phát sóng buổi tối rất được ưa chuộng.
Kết hợp thường gặp
- 晚间新闻
tin tức buổi tối
- 晚间节目
chương trình buổi tối
- 晚间天气
thời tiết buổi tối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.