Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晚间 là chỉ thời gian buổi tối. Phân biệt với 晚上 (wǎnshàng - buổi tối/tối), 晚间 là danh từ chỉ 'khoảng thời gian buổi tối', thường dùng trong tên chương trình, bản tin.
Câu ví dụ
- 晚间新闻在七点开始。
Tin tức buổi tối bắt đầu lúc 7 giờ.
- 晚间气温下降,请注意保暖。
Nhiệt độ buổi tối giảm xuống, xin chú ý giữ ấm.
- 我喜欢在晚间散步。
Tôi thích đi dạo vào buổi tối.
- 晚间播出的电视剧很受欢迎。
Phim truyền hình phát sóng buổi tối rất được ưa chuộng.
Kết hợp thường gặp
- 晚间新闻
tin tức buổi tối
- 晚间节目
chương trình buổi tối
- 晚间天气
thời tiết buổi tối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.