Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ, hay kết hợp với cấu trúc chỉ giới hạn thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hất kim
Từng chữ
- 迄hấtđến; bèn
- 今kimnay, bây giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính văn viết trang trọng; 迄今为止 là cụm cố định hay dùng nhất.
Câu ví dụ
- 迄今为止,这个问题还没有解决。
Cho đến nay vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
- 迄今已有一千人参加了这项计划。
Cho đến nay đã có một nghìn người tham gia kế hoạch này.
- 这项技术迄今仍处于研究阶段。
Công nghệ này cho đến nay vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu.
- 他迄今发表了二十篇论文。
Anh ấy đã công bố hai mươi bài báo cho đến nay.
Kết hợp thường gặp
- 迄今为止
tính đến nay, cho đến thời điểm này
- 迄今尚未
cho đến nay vẫn chưa
- 迄今已有
tính đến nay đã có
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.