Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ khẩu ngữ, đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra không định kỳ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thì bất thì
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 不bấtkhông, chẳng
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ láyThỉnh thoảng, hay làm — hành động xảy ra lặp lại nhưng không liên tục. '时不时' = '时有时无' (có lúc có, có lúc không) → thỉnh thoảng. Thường dùng cho thói quen, hành vi lặp lại.
Câu ví dụ
- 他时不时来看看我
Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm tôi
- 时不时下雨
Thỉnh thoảng mưa
- 她时不时回头
Cô ấy thỉnh thoảng ngoái lại
- 手机时不时响一下
Điện thoại thỉnh thoảng reo lên
Kết hợp thường gặp
- 时不时地
thỉnh thoảng
- 时不时出现
thỉnh thoảng xuất hiện
- 时不时提醒
thỉnh thoảng nhắc nhở
- 时不时看看
thỉnh thoảng xem
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.