Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ một khoảng thời gian dài trong lịch sử hoặc quá trình phát triển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì kỳ
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giai đoạn, thời gian
Câu ví dụ
- 青春期是人生中非常关键的发展时期。
Tuổi dậy thì là một giai đoạn phát triển rất quan trọng trong cuộc đời.
- 在战争时期,物资供应非常匮乏。
Trong thời kỳ chiến tranh, nguồn cung cấp vật tư rất khan hiếm.
- 这家公司正处于快速发展的黄金时期。
Công ty này đang ở trong giai đoạn vàng phát triển nhanh chóng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.