Từ vựng tiếng Trung
qí*jiān

Nghĩa tiếng Việt

trong thời gian, trong khoảng thời gian

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trăng)

12 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ thời gian, chỉ khoảng thời gian diễn ra việc gì đó. Thường dùng sau một sự kiện.

Câu ví dụ

  • 会议期间,他一直在外面。Huìyì qījiān, tā yīzhí zài wàimiàn. thanh 4

    Trong thời gian họp, anh ấy vẫn luôn ở bên ngoài.

  • 暑假期间你要去哪儿?Shǔjià qījiān nǐ yào qù nǎr? thanh 3

    Kỳ nghỉ hè bạn định đi đâu?

  • 比赛期间禁止吸烟。Bǐsài qījiān jìnzhǐ xīyān. thanh 3

    Trong thời gian thi đấu cấm hút thuốc.

Kết hợp thường gặp

  • 会议期间 thanh 5
  • 假期期间 thanh 5
  • 期间发生 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.