Từ vựng tiếng Trung
qí*jiān

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trăng)

12 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '期' bao gồm bộ '月' (mặt trăng) và các thành phần khác, gợi nhớ đến việc theo dõi thời gian dựa trên chu kỳ mặt trăng.
  • Chữ '间' có bộ '门' (cửa) và thành phần bên trong '日' (mặt trời), gợi ý một khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai điểm.

Kết hợp lại, '期间' mang ý nghĩa thời kỳ hoặc khoảng thời gian giữa hai sự kiện.

Từ ghép thông dụng

shíjiān

khoảng thời gian

xuéjiān

trong thời gian học

jiàjiān

trong kỳ nghỉ