Từ vựng tiếng Trung
yè*bān夜
班
Nghĩa tiếng Việt
ca đêm
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
夜
Bộ: 夕 (buổi chiều, tối)
8 nét
班
Bộ: 王 (vua, ngọc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '夜' (dạ) bao gồm bộ '夕' (tịch) có nghĩa là buổi chiều, tối, kết hợp với các nét khác để chỉ thời gian ban đêm.
- Chữ '班' (ban) có bộ '王' (vương) mang ý nghĩa là vua hoặc ngọc, thường liên quan đến một nhóm hoặc lớp.
→ Từ '夜班' có nghĩa là ca làm việc ban đêm.
Từ ghép thông dụng
夜班
Ca đêm
夜市
Chợ đêm
夜景
Cảnh đêm