Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa境外 nhấn mạnh yếu tố biên giới, lãnh thổ. Trang trọng hơn 国外.
Câu ví dụ
- 境外旅游
Du lịch nước ngoài
- 境外投资
Đầu tư nước ngoài
- 来自境外
Đến từ nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 境外
ngoài biên giới
- 海外
hải ngoại
- 国外
nước ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.