Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản pháp luật, thương mại để chỉ khu vực ngoài biên giới quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
cảnh ngoại
Từng chữ
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa境外 nhấn mạnh yếu tố biên giới, lãnh thổ. Trang trọng hơn 国外.
Câu ví dụ
- 境外旅游
Du lịch nước ngoài
- 境外投资
Đầu tư nước ngoài
- 来自境外
Đến từ nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 境外
ngoài biên giới
- 海外
hải ngoại
- 国外
nước ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.