Từ vựng tiếng Trung
qián*tou前
头
Nghĩa tiếng Việt
phía trước
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
前
Bộ: 刂 (dao)
9 nét
头
Bộ: 大 (lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 前: Chữ '前' có bộ đao '刂' (nghĩa là dao) và bộ nguyệt '月' (nghĩa là trăng). Nó tượng trưng cho việc dùng dao để đi trước, mở đường.
- 头: Chữ '头' có bộ đại '大' (nghĩa là lớn) kết hợp với nét chấm. Nó biểu thị cái đầu, phần trên cùng của cơ thể.
→ Cụm từ '前头' có nghĩa là phía trước hoặc phần đầu.
Từ ghép thông dụng
前面
phía trước
前进
tiến lên, tiến bộ
头发
tóc