Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
guò*fèn

Nghĩa tiếng Việt

quá đáng, quá lố, thái quá

Âm Hán Việt

quá phận

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Có thể làm tính từ đứng sau danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành vi thái quá

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

quá phận

Từng chữ

  • quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • phậnphân chia

Tầng từ vựng

Diễn tả hành động hoặc yêu cầu vượt mức cho phép.

Câu ví dụ

  • 你太过分了nǐ tài guòfèn le thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 过分要求
  • 过分自信
  • 有点过分

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.