Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
phó từ / tính từ过 (qua/vượt quá) + 度 (mức độ). 过度 chỉ việc vượt quá mức cho phép, quá cần thiết. Thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên bảo: 不要过度... (đừng quá...). Mang sắc thái tiêu cực khi lạm dụng.
Câu ví dụ
- 不要过度劳累。
Đừng làm việc quá sức.
- 他过度担心这件事。
Anh ấy lo lắng quá mức về chuyện này.
- 过度使用手机对健康不好。
Sử dụng điện thoại quá mức không tốt cho sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 过度劳累
- 过度担心
- 过度使用
- 过度消费
- 过度依赖
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.