Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc phó từ đứng trước động từ để chỉ sự quá mức
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quá độ
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
过 (qua/vượt quá) + 度 (mức độ). 过度 chỉ việc vượt quá mức cho phép, quá cần thiết. Thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên bảo: 不要过度... (đừng quá...). Mang sắc thái tiêu cực khi lạm dụng.
Câu ví dụ
- 不要过度劳累。
Đừng làm việc quá sức.
- 他过度担心这件事。
Anh ấy lo lắng quá mức về chuyện này.
- 过度使用手机对健康不好。
Sử dụng điện thoại quá mức không tốt cho sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 过度劳累
- 过度担心
- 过度使用
- 过度消费
- 过度依赖
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.