Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
guò*dù

Nghĩa tiếng Việt

Quá mức, quá độ, thái quá

Âm Hán Việt

quá độ

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

6 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc phó từ đứng trước động từ để chỉ sự quá mức

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quá độ

Từng chữ

  • quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • độđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

过 (qua/vượt quá) + 度 (mức độ). 过度 chỉ việc vượt quá mức cho phép, quá cần thiết. Thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên bảo: 不要过度... (đừng quá...). Mang sắc thái tiêu cực khi lạm dụng.

Câu ví dụ

  • 不要过度劳累。Bùyào guòdù láolèi. thanh 4

    Đừng làm việc quá sức.

  • 他过度担心这件事。Tā guòdù dānxīn zhè jiàn shì. thanh 1

    Anh ấy lo lắng quá mức về chuyện này.

  • 过度使用手机对健康不好。Guòdù shǐyòng shǒujī duì jiànkāng bù hǎo. thanh 4

    Sử dụng điện thoại quá mức không tốt cho sức khỏe.

Kết hợp thường gặp

  • 过度劳累
  • 过度担心
  • 过度使用
  • 过度消费
  • 过度依赖

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.