Từ vựng tiếng Trung
dān

Nghĩa tiếng Việt

đơn, đơn chiếc, mỗi một; tờ, bản; không ghép đôi

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / số lượng từ

Đơn (单) thường chỉ sự 'một mình, không đôi lứa'. Lưu ý: khi ghép với danh từ chỉ người (单人, 单身) mang nghĩa 'chưa có vợ/chồng hoặc sống một mình'. Trong kinh doanh, 单 còn dùng cho 'đơn hàng' (订单) và 'vé đơn' (单程票).

Câu ví dụ

  • 我只要单程票。Wǒ zhǐ yào dānchéng piào. thanh 3
  • 这是一个单人房间。Zhè shì yī gè dānrén fángjiān. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 单独dāndú thanh 1
  • 单纯dānchún thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.