Từ vựng tiếng Trung
piàn*miàn

Nghĩa tiếng Việt

một chiều

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mảnh)

4 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '片' có nghĩa là một mảnh hoặc một phần của cái gì đó, thường là bề mặt phẳng.
  • Chữ '面' có nghĩa là mặt hoặc bề mặt, thường thể hiện một khía cạnh hoặc hướng nhìn.

Cụm từ '片面' mang nghĩa là một chiều, chỉ nhìn nhận hoặc đánh giá từ một khía cạnh duy nhất.

Từ ghép thông dụng

片面piànmiàn

phiến diện, một chiều

碎片suìpiàn

mảnh vỡ

方面fāngmiàn

phương diện, mặt