Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ火 是 五行 之一. 常用: 开火 (mở bếp/bắn súng), 起火 (bắt lửa/cháy), 灭火 (chữa cháy). 注意: 火 也作 metaphor: 火爆 (nóng hổi), 发火 (tức giận), 火烧眉毛 (cấp bách).
Câu ví dụ
- 做饭需要用火。
- 森林大火烧了很多天。
Kết hợp thường gặp
- 发火
- 火车
Từ khác chứa "火"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.