Từ vựng tiếng Trung
huǒ

Nghĩa tiếng Việt

lửa

1 chữ4 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

火 是 五行 之一. 常用: 开火 (mở bếp/bắn súng), 起火 (bắt lửa/cháy), 灭火 (chữa cháy). 注意: 火 也作 metaphor: 火爆 (nóng hổi), 发火 (tức giận), 火烧眉毛 (cấp bách).

Câu ví dụ

  • 做饭需要用火。Zuòfàn xūyào yòng huǒ. thanh 4
  • 森林大火烧了很多天。Sēnlín dàhuǒ shāo le hěnduō tiān. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1huǒ thanh 3
  • 火车huǒchē thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.