Từ vựng tiếng Trung
huǒ

Nghĩa tiếng Việt

lửa

1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '火' trực quan biểu thị hình ảnh của ngọn lửa với các nét thể hiện lửa đang cháy và lan ra.

Chữ '火' có nghĩa là lửa.

Từ ghép thông dụng

火山huǒshān

núi lửa

火灾huǒzāi

hỏa hoạn

火车huǒchē

tàu hỏa