Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辐射 là sự tỏa ra năng lượng/sóng từ trung tâm. Phân biệt với 放射 (fàngshè - phóng ra, phóng xạ), 辐射 thiên về 'tỏa ra như tia', 放射 thiên về 'phóng ra ngoài'.
Câu ví dụ
- 核电站的辐射对健康有害。
Phóng xạ từ nhà máy điện hạt nhân có hại cho sức khỏe.
- 太阳辐射是地球热量的主要来源。
Bức xạ mặt trời là nguồn nhiệt chính của Trái Đất.
- 这台设备会产生电磁辐射。
Thiết bị này sẽ sinh ra bức xạ điện từ.
- 辐射范围覆盖了整个城市。
Phạm vi bức xạ bao phủ toàn thành phố.
Kết hợp thường gặp
- 核辐射
phóng xạ hạt nhân
- 电磁辐射
bức xạ điện từ
- 辐射范围
phạm vi bức xạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.