Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ hiện tượng vật lý hoặc làm động từ chỉ sự lan tỏa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bức xạ
Từng chữ
- 辐bứcnan hoa xe
- 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辐射 là sự tỏa ra năng lượng/sóng từ trung tâm. Phân biệt với 放射 (fàngshè - phóng ra, phóng xạ), 辐射 thiên về 'tỏa ra như tia', 放射 thiên về 'phóng ra ngoài'.
Câu ví dụ
- 核电站的辐射对健康有害。
Phóng xạ từ nhà máy điện hạt nhân có hại cho sức khỏe.
- 太阳辐射是地球热量的主要来源。
Bức xạ mặt trời là nguồn nhiệt chính của Trái Đất.
- 这台设备会产生电磁辐射。
Thiết bị này sẽ sinh ra bức xạ điện từ.
- 辐射范围覆盖了整个城市。
Phạm vi bức xạ bao phủ toàn thành phố.
Kết hợp thường gặp
- 核辐射
phóng xạ hạt nhân
- 电磁辐射
bức xạ điện từ
- 辐射范围
phạm vi bức xạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.