Từ vựng tiếng Trung
dī*tàn低
碳
Nghĩa tiếng Việt
thấp carbon
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
低
Bộ: 亻 (người)
7 nét
碳
Bộ: 石 (đá)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 低: Ký tự này được tạo thành từ bộ nhân đứng (亻) kết hợp với chữ đê (氐), thể hiện sự thấp hay hạ xuống. Bộ nhân đứng thể hiện hành động hay trạng thái của con người.
- 碳: Ký tự này bao gồm bộ thạch (石) và chữ đàm (炭). Bộ thạch chỉ ý nghĩa liên quan đến các chất khoáng hay hóa học, và chữ đàm có nghĩa là than, chỉ rõ loại chất hóa học trong trường hợp này là carbon.
→ 低碳: Ý nghĩa là 'carbon thấp', thường dùng để chỉ các hoạt động hay sản phẩm có mức độ phát thải carbon thấp, thân thiện với môi trường.
Từ ghép thông dụng
低头
cúi đầu
低血压
huyết áp thấp
低温
nhiệt độ thấp