Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ môi trường — nói về lối sống, kinh tế, di chuyển, ăn uống ít phát thải CO2.
Câu ví dụ
- 低碳生活
lối sống thấp carbon
- 我们应该提倡低碳
Chúng ta nên khuyến khích thấp carbon
- 低碳经济很重要
Kinh tế thấp carbon rất quan trọng
- 骑自行车是低碳出行
Đạp xe là đi lại thấp carbon
- 低碳饮食
ăn uống ít khí thải (ít thịt)
Kết hợp thường gặp
- 低碳经济
kinh tế thấp carbon
- 低碳出行
di chuyển thấp carbon
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.