Từ vựng tiếng Trung
dī*tàn

Nghĩa tiếng Việt

thấp carbon, ít khí thải CO2

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ môi trường — nói về lối sống, kinh tế, di chuyển, ăn uống ít phát thải CO2.

Câu ví dụ

  • 低碳生活Dītàn shēnghuó thanh 1

    lối sống thấp carbon

  • 我们应该提倡低碳Wǒmen yīnggāi tíchòng dītàn thanh 3

    Chúng ta nên khuyến khích thấp carbon

  • 低碳经济很重要Dītàn jīngjì hěn zhòngyào thanh 1

    Kinh tế thấp carbon rất quan trọng

  • 骑自行车是低碳出行Qí zìxíngchē shì dītàn chūxíng thanh 2

    Đạp xe là đi lại thấp carbon

  • 低碳饮食Dītàn yǐnshí thanh 1

    ăn uống ít khí thải (ít thịt)

Kết hợp thường gặp

  • 低碳经济dītàn jīngjì thanh 1

    kinh tế thấp carbon

  • 低碳出行dītàn chūxíng thanh 1

    di chuyển thấp carbon

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.