Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như bếp ga, bình ga, đường ống dẫn ga
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhiên khí
Từng chữ
- 燃nhiênđốt
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho khí gas (natural gas, LPG) dùng trong sinh hoạt.
Câu ví dụ
- 请检查燃气管道
Xin hãy kiểm tra đường ống gas
- 燃气费要交了
Tiền gas cần đóng rồi
- 使用燃气要注意安全
Dùng gas cần chú ý an toàn
Kết hợp thường gặp
- 燃气管道
đường ống gas
- 燃气费
tiền gas
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.