Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

màu xám

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '灰' gồm có bộ '火' bên dưới và phần trên giống bộ '厂', biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa và tro.
  • Bộ '火' gợi ý về nguồn gốc của tro, thường là kết quả của việc đốt cháy.

Chữ '灰' có nghĩa là 'tro' hoặc 'xám' trong tiếng Việt, liên quan đến kết quả của việc đốt cháy.

Từ ghép thông dụng

灰色huīsè

màu xám

灰尘huīchén

bụi

灰烬huījìn

tro tàn