Từ vựng tiếng Trung
jī*sù

Nghĩa tiếng Việt

hormone

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Thuật ngữ y học chỉ hormone — chất truyền tin trong cơ thể.

Câu ví dụ

  • 生长激素Shēngzhǎng jīsù thanh 1

    Hormone tăng trưởng

  • 激素治疗Jīsù zhìliáo thanh 1

    Liệu pháp hormone

  • 分泌激素Fēnmì jīsù thanh 1

    Tiết hormone

Kết hợp thường gặp

  • 激素水平jīsù shuǐpíng thanh 1

    mức hormone

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.