Từ vựng tiếng Trung
dòu斗
Nghĩa tiếng Việt
cái gáo
1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
斗
Bộ: 斗 (cái đấu, vật đong đo)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '斗' có hình dạng giống cái đấu, một dụng cụ đo lường thể tích, thường dùng để đong gạo hay các loại hạt.
- Nó cũng có thể gợi nhớ đến hình ảnh một vật chứa có khả năng đong đo, định lượng.
→ Chữ này có liên quan đến sự đo lường hoặc vật đong đo lường.
Từ ghép thông dụng
斗争
đấu tranh
斗牛
đấu bò
斗智
đấu trí