Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fàn*wǎn

Nghĩa tiếng Việt

cơm; cái bụng; việc làm (ẩn dụ)

Âm Hán Việt

phạn oản

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

7 nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ công việc, sinh kế và hay đi với động từ mất, giữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phạn oản

Từng chữ

  • phạncơm; ăn cơm
  • oảncái bát nhỏ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Việc làm, mưu sinh (ẩn dụ).

Câu ví dụ

  • 别砸了饭碗Bié zá le fànwǎn thanh 2

    Đừng làm mất việc

  • 这是我的饭碗Zhè shì wǒ de fànwǎn thanh 4

    Đây là việc làm của tôi

  • 铁饭碗tiě fànwǎn thanh 3

    việc ổn định (bát sắt)

Kết hợp thường gặp

  • 金饭碗jīn fànwǎn thanh 1

    việc tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.