Từ vựng tiếng Trung
fàn*wǎn饭
碗
Nghĩa tiếng Việt
bát cơm
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
饭
Bộ: 饣 (ăn)
7 nét
碗
Bộ: 石 (đá)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 饭: Chữ này có bộ '饣' chỉ ý nghĩa liên quan đến ăn uống, phần âm là '反' giúp người đọc nhớ cách phát âm.
- 碗: Chữ này có bộ '石' chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ vật làm từ đá hoặc vật liệu cứng, phần âm là '宛' giúp người đọc nhớ cách phát âm.
→ 饭碗 có nghĩa là bát cơm, tượng trưng cho công việc hay nguồn sống của một người.
Từ ghép thông dụng
饭店
nhà hàng
吃饭
ăn cơm
饭盒
hộp cơm