Từ vựng tiếng Trung
bàn拌
Nghĩa tiếng Việt
khuấy và trộn
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
拌
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '拌' bao gồm bộ thủ '扌' nghĩa là 'tay', kết hợp với phần bên phải '半' nghĩa là 'một nửa'.
- Sự kết hợp này chỉ hành động dùng tay để trộn hoặc khuấy, thường là một phần của quá trình chế biến.
→ Chữ '拌' có nghĩa là trộn hay khuấy trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
搅拌
khuấy, trộn
拌匀
trộn đều
拌菜
trộn rau