Từ vựng tiếng Trung
mì*fēng

Nghĩa tiếng Việt

ong mật

2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sâu bọ)

14 nét

Bộ: (sâu bọ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: ong mật

Câu ví dụ

  • 这是蜜蜂Zhè shì 蜜蜂 thanh 4

    Đây là ong mật

  • 我喜欢蜜蜂Wǒ xǐhuān 蜜蜂 thanh 3

    Tôi thích 蜜蜂

  • 有蜜蜂Yǒu 蜜蜂 thanh 3

    Có 蜜蜂

  • 没有蜜蜂Méiyǒu 蜜蜂 thanh 2

    Không có 蜜蜂

Kết hợp thường gặp

  • 很蜜蜂很 蜜蜂 thanh 5

    很 蜜蜂

  • 非常蜜蜂非常 蜜蜂 thanh 5

    非常 蜜蜂

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.