Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ chích hoặc quần khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mật phong
Từng chữ
- 蜜mậtmật ong; ngọt
- 蜂phongcon ong; đông, nhiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ong mật
Câu ví dụ
- 花园里有许多蜜蜂在采蜜。
Trong vườn hoa có rất nhiều ong mật đang hút mật.
- 蜜蜂是勤劳的昆虫,整天飞来飞去。
Ong mật là loài côn trùng chăm chỉ, suốt ngày bay đi bay lại.
- 他不小心被蜜蜂蜇了一下,手肿了。
Anh ấy vô tình bị ong mật đốt một cái, tay sưng lên rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.