Từ vựng tiếng Trung
fēng*mì

Nghĩa tiếng Việt

mật ong

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sâu bọ)

13 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ăn uống, y tế—mật ong nguyên chất.

Câu ví dụ

  • 喝蜂蜜水Hē fēngmì shuǐ thanh 1

    Uống nước mật ong

  • 纯蜂蜜chún fēngmì thanh 2

    Mật ong nguyên chất

  • 蜂蜜很甜Fēngmì hěn tián thanh 1

    Mật ong rất ngọt

  • 柠檬蜂蜜茶níngméng fēngmì chá thanh 2

    Trà chanh mật ong

Kết hợp thường gặp

  • 蜂蜜水fēngmì shuǐ thanh 1

    nước mật ong

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.