Từ vựng tiếng Trung
fēng*mì

Nghĩa tiếng Việt

mật ong

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sâu bọ)

13 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 蜂: Chữ này có bộ '虫' chỉ các loài côn trùng, kết hợp với phần bên phải chỉ âm đọc.
  • 蜜: Chữ này có bộ '宀' chỉ mái nhà, kết hợp với phần '必' để tạo ra âm đọc và ý nghĩa liên quan đến mật.

Kết hợp lại, '蜂蜜' có nghĩa là mật ong, một sản phẩm từ ong (蜂) và có liên quan đến mật ngọt (蜜).

Từ ghép thông dụng

蜂蜜fēngmì

mật ong

蜂窝fēngwō

tổ ong

蜜蜂mìfēng

ong mật