Từ vựng tiếng Trung
pēng*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

nấu ăn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 烹: Bộ 火 (lửa) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc nấu nướng, kết hợp với các thành phần khác để chỉ việc chuẩn bị thức ăn.
  • 调: Bộ 言 (lời nói) kết hợp với thành phần âm để chỉ sự điều chỉnh hoặc pha chế, thường dùng trong bối cảnh liên quan đến việc nấu ăn và gia vị.

烹调 có nghĩa là nấu ăn, nơi cả hai từ đều liên quan đến việc chuẩn bị và điều chỉnh món ăn.

Từ ghép thông dụng

烹饪pēngrèn

nấu ăn

调味tiáowèi

gia vị

调料tiáoliào

nguyên liệu nêm nếm