Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh ẩm thực, chỉ việc nấu nướng, chế biến thức ăn. Syn: 烹饪 (nấu ăn).
Câu ví dụ
- 她烹调的手艺很好
Tay nghề nấu ăn của cô ấy rất tốt
- 中餐烹调方法多样
Phương pháp nấu ăn Trung Quốc đa dạng
- 他在学习烹调技巧
Anh ấy đang học kỹ thuật nấu ăn
- 这道菜的烹调时间要短
Thời gian nấu món này phải ngắn
Kết hợp thường gặp
- 烹调方法
phương pháp nấu ăn
- 烹调技巧
kỹ thuật nấu ăn
- 烹调时间
thời gian nấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.