Từ vựng tiếng Trung
qī沏
Nghĩa tiếng Việt
pha
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沏
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '沏' bao gồm bộ '氵' là bộ thủy, có nghĩa là nước, biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng hoặc nước.
- Phần còn lại là chữ '切' có nghĩa là cắt, tạo nên ý nghĩa tổng quát của việc pha chế hoặc đổ nước vào để tạo ra một thức uống.
→ Chữ '沏' có nghĩa là pha trà hoặc đổ nước.
Từ ghép thông dụng
沏茶
pha trà
沏水
đổ nước
沏壶
pha ấm trà