Từ vựng tiếng Trung
fěn*sī

Nghĩa tiếng Việt

miến làm từ tinh bột đậu

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bộ: ()

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 粉: Chữ này có bộ '米' (gạo), kết hợp với phần bên phải biểu thị sự nghiền nát, tạo ra bột.
  • 丝: Chữ này có bộ '糸' (tơ), hình tượng sợi tơ được kéo dài.

粉丝: Nghĩa là 'người hâm mộ' hoặc 'miến', thể hiện sự kết nối giữa các hạt nhỏ (粉) và sợi dài (丝).

Từ ghép thông dụng

fěn

người hâm mộ, miến

fěn

màu hồng

chóu

lụa