Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau các động từ như có, thu hút hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phấn ti
Từng chữ
- 粉phấnbột, phấn; son phấn
- 丝tisợi tơ
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Mượn từ tiếng Anh 'fans'. Nghĩa đen là 'bột sợi' (mì一碗粉丝), nhưng nghĩa phổ biến là fan hâm mộ.
Câu ví dụ
- 我是他的粉丝
Tôi là fan của anh ấy
- 粉丝见面会
Buổi gặp gỡ fan hâm mộ
- 很多粉丝支持他
Nhiều fan ủng hộ anh ấy
- 粉丝团
Đoàn fan hâm mộ
- 粉丝经济
Kinh tế fan (fan economy)
Kết hợp thường gặp
- 铁粉
fan cứng (fan trung thành)
- 粉丝圈
vòng tròn fan hâm mộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.