Từ vựng tiếng Trung
chá*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

quán trà

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (ăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Quán trà là nơi uống trà, trò chuyện—phần của văn hóa Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 我们在茶馆见面Wǒmen zài cháguǎn jiànmiàn thanh 3

    Chúng ta gặp nhau ở quán trà

  • 老茶馆很有特色Lǎo cháguǎn hěn yǒu tèsè thanh 3

    Quán trà cổ rất đặc sắc

  • 茶馆里喝茶聊天Cháguǎn lǐ hē chá liáotiān thanh 2

    Uống trà chuyện trò ở quán trà

  • 成都茶馆很多Chéngdū cháguǎn hěn duō thanh 2

    Thành Đô có nhiều quán trà

Kết hợp thường gặp

  • 老茶馆lǎo cháguǎn thanh 3

    quán trà cổ

  • 茶馆文化chéguǎn wénhuà thanh 2

    văn hóa quán trà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.