Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuán trà là nơi uống trà, trò chuyện—phần của văn hóa Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 我们在茶馆见面
Chúng ta gặp nhau ở quán trà
- 老茶馆很有特色
Quán trà cổ rất đặc sắc
- 茶馆里喝茶聊天
Uống trà chuyện trò ở quán trà
- 成都茶馆很多
Thành Đô có nhiều quán trà
Kết hợp thường gặp
- 老茶馆
quán trà cổ
- 茶馆文化
văn hóa quán trà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.