Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chá*dào

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trà đạo

Âm Hán Việt

trà đạo

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bộ: (đi, bước đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ một nét văn hóa truyền thống, đi kèm với các động từ như nghiên cứu, học hỏi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trà đạo

Từng chữ

  • tràchè
  • đạođường, tia; đạo; nói

Tầng từ vựng

Nghệ thuật pha và thưởng trà.

Câu ví dụ

  • 他学习茶道多年。Tā xuéxí chádào duōnián. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 日本茶道
  • 茶道表演
  • 茶道文化

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.