Từ vựng tiếng Trung
tāng*yuán汤
圆
Nghĩa tiếng Việt
bánh trôi nước
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
汤
Bộ: 氵 (nước)
6 nét
圆
Bộ: 囗 (vây quanh)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "汤" bao gồm bộ "氵" (nước) và phần còn lại tượng hình như một cái nồi hoặc sự sôi.
- Chữ "圆" có bộ "囗" bao quanh phần bên trong, tượng trưng cho sự tròn trịa và bao bọc.
→ "汤圆" nghĩa là món ăn có hình dạng tròn, thường được nấu trong nước, thể hiện sự đoàn tụ và trọn vẹn.
Từ ghép thông dụng
汤面
mì nước
圆形
hình tròn
圆满
viên mãn, trọn vẹn