Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ món ăn truyền thống, thường đi với lượng từ cái hoặc bát
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thang viên
Từng chữ
- 汤thangnước nóng; vua Thang
- 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMón ăn truyền thống ngày Tết Nguyên Tiêu (15 tháng 1 âm lịch), biểu tượng sự đoàn viên.
Câu ví dụ
- 元宵节吃汤圆
Ngày Tết Nguyên Tiêu ăn bánh trôi
- 我喜欢吃芝麻汤圆
Tôi thích ăn bánh trôi nhân mè
- 妈妈做了汤圆给我们吃
Mẹ làm bánh trôi cho chúng tôi ăn
Kết hợp thường gặp
- 芝麻汤圆
bánh trôi nhân mè
- 吃汤圆
ăn bánh trôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.