Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mùi thơm (hoa, thực phẩm) hoặc mùi hôi (rác, hóa chất). Cũng dùng ẩn dụ 'hợp tính'. Hán-Việt: 'khí vị'.
Câu ví dụ
- 这个气味很难闻
Mùi này rất khó ngửi
- 空气中有一种奇怪的气味
Trong không khí có một mùi lạ
- 散发气味
Lan tỏa mùi
- 刺鼻的气味
Mùi cay/xộc lên mũi
- 气味相投
Hợp tính, cùng gu
Kết hợp thường gặp
- 气味刺鼻
mùi xộc mũi
- 散发出气味
lan tỏa mùi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.