Từ vựng tiếng Trung
yǐn

Nghĩa tiếng Việt

uống; nước uống; thuốc nước

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飮 là biến thể truyền thống của 飲 (ẩm, uống). Bộ 食 (thực, ăn/thức ăn) biểu nghĩa — liên quan đến ăn uống. Có dạng Lưu Thư Thông còn lưu. Chưa có lsCodes trong anchor.

Hán-Việt: ẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ẩm": bộ 食 (ăn) + hành động uống — ẩm thực = uống (ẩm) và ăn (thực).

Gương Hán-Việt

"ẩm" trong "ẩm thực" (飮食) — uống và ăn, văn hóa ẩm thực Việt Nam cũng dùng từ này

Mở khoá kiến thức

Biết 飮 mở khoá từ vựng ẩm thực: 飮食 (ẩm thực), 飮料 (nước uống), 冷飮 (đồ uống lạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飮 liushutong 1
Lưu Thư Thông

飮 (yǐn) là biến thể của 飲, chỉ uống, nước uống, thuốc nước. Bộ 食 (thức ăn, ăn uống) biểu nghĩa. 飮食 (ẩm thực) là cụm từ quan trọng trong văn hóa Trung Hoa chỉ ăn uống nói chung. Có dạng Lưu Thư Thông còn lưu. Wiktionary xác nhận 飮 là biến thể (alt form) của 飲.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飮食之道,在於均衡。Yǐnshí zhī dào, zàiyú jūnhéng. thanh 3

    Đạo ẩm thực nằm ở sự cân bằng.

  • 他每日飮茶以養生。Tā měi rì yǐn chá yǐ yǎngshēng. thanh 1

    Mỗi ngày anh ấy uống trà để dưỡng sinh.

  • 飮水思源,不忘根本。Yǐn shuǐ sī yuán, bù wàng gēnběn. thanh 3

    Uống nước nhớ nguồn, không quên cội rễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần như đồng nhất — 飮 là biến thể truyền thống của 飲

  • cùng pinyin yǐn, dễ nhầm — 引 nghĩa là kéo, dẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.