Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǐn*yòng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước uống, nước sinh hoạt

Âm Hán Việt

ẩm dụng thủy

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thức ăn)

9 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ nguồn nước sinh hoạt đạt chuẩn uống trực tiếp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ẩm dụng thủy

Từng chữ

  • ẩmuống; nước uống; thuốc nước
  • dụngdùng, sử dụng
  • thủynước; sao Thuỷ

Tầng từ vựng

Nước uống hoặc nước sinh hoạt.

Câu ví dụ

  • 这是饮用水。Zhè shì yǐnyòngshuǐ. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 饮用水源
  • 安全饮用水
  • 瓶装饮用水

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.