Từ vựng tiếng Trung
bǎo*jīng
cāng*sāng

Nghĩa tiếng Việt

Bão kinh thương tang — từng trải qua nhiều thăng trầm, biến cố trong cuộc đời; ám chỉ người hoặc vật đã chứng kiến nhiều đổi thay. Hán-Việt: bão kinh thương tang.

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

8 nét

Bộ: ()

8 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ bốn chữ, xuất phát từ hình ảnh 沧海桑田 (biển xanh hóa ruộng dâu — 沧 thương hải, 桑 tang điền); gần nghĩa với 饱经风霜 nhưng 饱经沧桑 nhấn mạnh sự đổi thay của thời gian hơn.

Câu ví dụ

  • 他饱经沧桑,看淡了名利。Tā bǎo jīng cāngsāng, kàndàn le mínglì. thanh 1

    Anh ấy từng trải qua nhiều thăng trầm nên coi nhẹ danh lợi.

  • 这座城市饱经沧桑,历史悠久。Zhè zuò chéngshì bǎo jīng cāngsāng, lìshǐ yōujiǔ. thanh 4

    Thành phố này từng trải nhiều biến cố, có lịch sử lâu đời.

  • 老人饱经沧桑的脸上布满皱纹。Lǎorén bǎo jīng cāngsāng de liǎn shàng bùmǎn zhòuwén. thanh 3

    Khuôn mặt của cụ già từng trải đầy nếp nhăn.

  • 这家企业饱经沧桑,终于走向成功。Zhè jiā qǐyè bǎo jīng cāngsāng, zhōngyú zǒuxiàng chénggōng. thanh 4

    Doanh nghiệp này đã trải qua nhiều khó khăn và cuối cùng thành công.

Kết hợp thường gặp

  • 饱经沧桑的脸bǎo jīng cāngsāng de liǎn thanh 3

    khuôn mặt từng trải

  • 饱经风霜bǎo jīng fēngshuāng thanh 3

    từng trải gian khổ (gió sương)

  • 历经沧桑lì jīng cāngsāng thanh 4

    trải qua nhiều thăng trầm biến đổi

  • 沧桑变化cāngsāng biànhuà thanh 1

    những thay đổi thăng trầm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.