Từ vựng tiếng Trung
tǐ*yù*guǎn体
育
馆
Nghĩa tiếng Việt
sân vận động, nhà thi đấu
3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
育
Bộ: ⺼ (thịt)
8 nét
馆
Bộ: 食 (ăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 体: Kết hợp giữa bộ '亻' (người) và phần còn lại có nghĩa là hình dạng cơ thể.
- 育: Bao gồm bộ '⺼' (thịt) và phần trên gợi nhớ đến sự phát triển và chăm sóc.
- 馆: Phần chính là bộ '食' (ăn), thể hiện nơi lưu trữ hoặc phục vụ thực phẩm, kết hợp với phần chỉ âm thanh.
→ 体育馆: Một nơi liên quan đến hoạt động thể chất hoặc thể thao.
Từ ghép thông dụng
体育
thể thao
图书馆
thư viện
博物馆
bảo tàng