Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nền kinh tế hoặc tính từ mang nghĩa tiết kiệm, hiệu quả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh tế
Từng chữ
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 济tếgiúp đỡ
Tầng từ vựng
经济 là từ ghép Hán-Việt 'kinh tế'. Có thể chỉ lĩnh vực kinh tế hoặc điều kiện tài chính cá nhân. Trong khẩu ngữ, '经济' thường chỉ tình hình tiền bạc.
Câu ví dụ
- 经济发展很快。
- 我的经济情况不太好。
Kết hợp thường gặp
- 经济危机
- 经济条件
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.