Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từ经济 là từ ghép Hán-Việt 'kinh tế'. Có thể chỉ lĩnh vực kinh tế hoặc điều kiện tài chính cá nhân. Trong khẩu ngữ, '经济' thường chỉ tình hình tiền bạc.
Câu ví dụ
- 经济发展很快。
- 我的经济情况不太好。
Kết hợp thường gặp
- 经济危机
- 经济条件
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.