Từ vựng tiếng Trung
jīng*shén精
神
Nghĩa tiếng Việt
tinh thần
2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
精
Bộ: 米 (gạo)
14 nét
神
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '精' gồm có bộ '米' chỉ gạo, liên quan đến sự tinh luyện, và phần '青' có nghĩa là xanh, thanh khiết.
- Chữ '神' gồm có bộ '礻' chỉ thần, và phần '申' phát âm gần giống, có thể liên quan tới sự linh thiêng, thần thánh.
→ Tổng thể, '精神' mang nghĩa tinh thần, chỉ sự năng động, linh hoạt của tâm trí.
Từ ghép thông dụng
精神
tinh thần
精神病
bệnh tâm thần
精神状态
trạng thái tinh thần