Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
zhèng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Chính thức

Âm Hán Việt

chính thức

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (cái mác)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động được thực hiện một cách bài bản, hợp pháp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

chính thức

Từng chữ

  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • thứcphép tắc, cách thức

Tầng từ vựng

正式 mang tính chất chính thức, không phải thử nghiệm hoặc tạm thời. Nó thường đối lập với 非正式 (không chính thức) 或 临时 (tạm thời). Trong giao tiếp, người ta thường用 正式 cho các tình huống trang trọng như cuộc họp, lễ kỷ niệm, hoặc văn bản hành chính.

Câu ví dụ

  • 他下周将正式开始工作。Tā xià zhōu jiāng zhèngshì kāishǐ gōngzuò. thanh 1
  • 这是一份正式文件。Zhè shì yī fèn zhèngshì wénjiàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 正式员工zhèngshì yuángōng thanh 4
  • 正式场合zhèngshì chǎnghé thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.