Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động được thực hiện một cách bài bản, hợp pháp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chính thức
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
正式 mang tính chất chính thức, không phải thử nghiệm hoặc tạm thời. Nó thường đối lập với 非正式 (không chính thức) 或 临时 (tạm thời). Trong giao tiếp, người ta thường用 正式 cho các tình huống trang trọng như cuộc họp, lễ kỷ niệm, hoặc văn bản hành chính.
Câu ví dụ
- 他下周将正式开始工作。
- 这是一份正式文件。
Kết hợp thường gặp
- 正式员工
- 正式场合
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.