Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người thực hiện quyền xét xử tại tòa án
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
pháp quan
Từng chữ
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ quan chức tòa án có nhiệm vụ xét xử, ra phán quyết. Trong hệ thống pháp luật, '法官' là người có thẩm quyền xét xử vụ án.
Câu ví dụ
- 法官宣布判决结果
Thẩm phán tuyên bố kết quả phán quyết
- 这位法官很公正
Thẩm phán này rất công bằng
- 她在法院当法官
Cô ấy làm thẩm phán tại tòa án
- 法官听取了双方的陈述
Thẩm phán đã lắng nghe trình bày của cả hai bên
Kết hợp thường gặp
- 首席大法官
chánh án tòa án tối cao
- 法官席
bục thẩm phán
- 当选法官
được bổ nhiệm làm thẩm phán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.