Từ vựng tiếng Trung
fǎ*guān

Nghĩa tiếng Việt

thẩm phán

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ quan chức tòa án có nhiệm vụ xét xử, ra phán quyết. Trong hệ thống pháp luật, '法官' là người có thẩm quyền xét xử vụ án.

Câu ví dụ

  • 法官宣布判决结果Fǎguān xuānbù pànjué jiéguǒ thanh 3

    Thẩm phán tuyên bố kết quả phán quyết

  • 这位法官很公正Zhè wèi fǎguān hěn gōngzhèng thanh 4

    Thẩm phán này rất công bằng

  • 她在法院当法官Tā zài fǎyuàn dāng fǎguān thanh 1

    Cô ấy làm thẩm phán tại tòa án

  • 法官听取了双方的陈述Fǎguān tīngqǔ le shuāngfāng de chénshù thanh 3

    Thẩm phán đã lắng nghe trình bày của cả hai bên

Kết hợp thường gặp

  • 首席大法官shǒuxí dàfǎguān thanh 3

    chánh án tòa án tối cao

  • 法官席fǎguān xí thanh 3

    bục thẩm phán

  • 当选法官dāngxuǎn fǎguān thanh 1

    được bổ nhiệm làm thẩm phán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.