Từ vựng tiếng Trung
shǒu*cì首
次
Nghĩa tiếng Việt
lần đầu tiên
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
首
Bộ: 首 (đầu)
9 nét
次
Bộ: 欠 (thiếu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '首' có nghĩa là 'đầu', tượng trưng cho sự khởi đầu hoặc vị trí đứng đầu.
- Chữ '次' có bộ '欠' nghĩa là 'thiếu', chỉ sự tiếp nối hoặc thứ tự sau.
→ 首次 có nghĩa là lần đầu tiên, chỉ sự xuất hiện đầu tiên của một sự kiện hoặc hành động.
Từ ghép thông dụng
首次见面
lần đầu tiên gặp mặt
首次亮相
lần đầu tiên xuất hiện
首次演出
lần đầu tiên biểu diễn