Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, làm vị ngữ đi kèm tân ngữ là các chỉ số vật lý hoặc hóa học
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trắc định
Từng chữ
- 测trắclường trước
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa测定 nhấn mạnh kết quả xác định cuối cùng sau khi đo; 测量 (đo lường) thiên về quá trình đo. 测定 thường dùng trong khoa học, thực nghiệm; 测量 thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng.
Câu ví dụ
- 科学家测定了这块化石的年龄。
Các nhà khoa học đã đo đạc và xác định tuổi của mẫu hóa thạch này.
- 实验室对水样进行了污染物测定。
Phòng thí nghiệm đã tiến hành đo xác định chất ô nhiễm trong mẫu nước.
- 这种仪器可以精确测定气温。
Thiết bị này có thể đo xác định chính xác nhiệt độ không khí.
- 测定结果显示该地区土壤严重污染。
Kết quả đo đạc cho thấy đất ở khu vực đó bị ô nhiễm nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 测定结果
kết quả đo đạc
- 精确测定
đo đạc chính xác
- 测定方法
phương pháp đo đạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.