Từ vựng tiếng Trung
cè*dìng测
定
Nghĩa tiếng Việt
xác định thông qua đo lường
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
测
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 测: Chữ này có bộ '氵' chỉ nước, liên quan đến đo lường, khảo sát bằng cách dùng nước.
- 定: Chữ này có bộ '宀' chỉ mái nhà, mang ý nghĩa ổn định, chắc chắn.
→ 测定: Hành động đo lường, xác định một cách chính xác, thường là trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Từ ghép thông dụng
测量
đo lường
检测
kiểm tra, thí nghiệm
确定
xác định, chắc chắn