Từ vựng tiếng Trung
jué*dà
duō*shù

Nghĩa tiếng Việt

đa số tuyệt đối

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lụa)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 绝: Ký tự này gồm bộ 'lụa' (纟) và phần âm là '色' (sắc, màu sắc). Điều này có thể gợi ý đến việc cắt đứt, tuyệt giao, như việc cắt một sợi dây lụa.
  • 大: Ký tự này đơn giản chỉ một người dang tay ra, biểu thị sự to lớn, rộng lớn.
  • 多: Gồm hai phần '夕' (buổi tối) được lặp lại, có nghĩa là nhiều, ám chỉ sự gia tăng về số lượng.
  • 数: Ký tự này kết hợp bộ '攵' (đánh nhẹ) và phần âm '娄' (lâu), có nghĩa là đếm số, tính toán.

Cụm từ '绝大多数' chỉ số lượng rất lớn hoặc đại đa số.

Từ ghép thông dụng

juéduì

tuyệt đối

gài

đại khái

duōshù

đa số