Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như tính từ trước danh từ chỉ người; nhấn mạnh thâm niên và kinh nghiệm, không nhất thiết liên quan đến chức vụ.
Câu ví dụ
- 她是一位资深记者,从业二十多年。
Cô ấy là nhà báo kỳ cựu với hơn hai mươi năm trong nghề.
- 这位资深教授受到了全校师生的尊重。
Vị giáo sư kỳ cựu này được toàn trường tôn kính.
- 公司希望招聘资深工程师来领导项目。
Công ty muốn tuyển kỹ sư lâu năm để dẫn dắt dự án.
- 资深球迷对这支球队了如指掌。
Người hâm mộ kỳ cựu hiểu rõ đội bóng này như lòng bàn tay.
Kết hợp thường gặp
- 资深记者
nhà báo kỳ cựu
- 资深专家
chuyên gia lâu năm
- 资深员工
nhân viên lâu năm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.