Từ vựng tiếng Trung
zī*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Tư thâm — kỳ cựu, lâu năm và có kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực. Đúng hơn existingMeaning 「cao cấp」vì 资深 nhấn mạnh thâm niên, không chỉ chức vụ cao.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng như tính từ trước danh từ chỉ người; nhấn mạnh thâm niên và kinh nghiệm, không nhất thiết liên quan đến chức vụ.

Câu ví dụ

  • 她是一位资深记者,从业二十多年。Tā shì yī wèi zīshēn jìzhě, cóngyè èrshí duō nián. thanh 1

    Cô ấy là nhà báo kỳ cựu với hơn hai mươi năm trong nghề.

  • 这位资深教授受到了全校师生的尊重。Zhè wèi zīshēn jiàoshòu shòudào le quán xiào shīshēng de zūnzhòng. thanh 4

    Vị giáo sư kỳ cựu này được toàn trường tôn kính.

  • 公司希望招聘资深工程师来领导项目。Gōngsī xīwàng zhāopìn zīshēn gōngchéngshī lái lǐngdǎo xiàngmù. thanh 1

    Công ty muốn tuyển kỹ sư lâu năm để dẫn dắt dự án.

  • 资深球迷对这支球队了如指掌。Zīshēn qiúmí duì zhè zhī qiúduì liǎo rú zhǐ zhǎng. thanh 1

    Người hâm mộ kỳ cựu hiểu rõ đội bóng này như lòng bàn tay.

Kết hợp thường gặp

  • 资深记者zīshēn jìzhě thanh 1

    nhà báo kỳ cựu

  • 资深专家zīshēn zhuānjiā thanh 1

    chuyên gia lâu năm

  • 资深员工zīshēn yuángōng thanh 1

    nhân viên lâu năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.