Từ vựng tiếng Trung
shēn*dù

Nghĩa tiếng Việt

độ sâu; sâu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 深: Ký tự này có bộ thủ '氵' chỉ ý nghĩa liên quan đến nước và phần còn lại '罙' được dùng để chỉ cách phát âm và ý nghĩa về độ sâu.
  • 度: Ký tự này có bộ thủ '广' chỉ ý nghĩa liên quan đến phạm vi rộng và phần còn lại '攴' biểu thị hành động đo lường.

深度: Ý chỉ mức độ hoặc mức sâu của một cái gì đó, thường dùng để chỉ độ sâu về vật lý hoặc mức độ phức tạp.

Từ ghép thông dụng

深度学习shēndù xuéxí

học sâu

深度分析shēndù fēnxī

phân tích sâu

深度理解shēndù lǐjiě

hiểu sâu