Từ vựng tiếng Trung
ān*zhì安
置
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
置
Bộ: 罒 (lưới)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '安' gồm bộ '宀' (mái nhà) và chữ '女' (nữ). Sự kết hợp này gợi ý rằng khi có một người phụ nữ dưới mái nhà, thì nơi đó là an bình.
- Chữ '置' gồm bộ '罒' (lưới) và chữ '直' (trực). Điều này gợi ý rằng việc sắp xếp một cách trực tiếp, thẳng thắn.
→ Sự kết hợp của hai chữ '安' và '置' diễn tả hành động sắp xếp, bố trí một cách an toàn và ổn định.
Từ ghép thông dụng
安排
sắp xếp
安全
an toàn
置于
đặt vào