Từ vựng tiếng Trung
ān*zhì

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp, bố trí, an trí

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc sắp xếp, bố trí người hoặc vật vào vị trí phù hợp. Trong ngữ cảnh nhân đạo, '安置灾民' là bố trí nơi ở cho người vùng thiên tai.

Câu ví dụ

  • 政府妥善安置了灾民Zhèngfǔ tuǒshàn ānzhì le zāimín thanh 4

    Chính phủ đã bố trí thỏa đáng người dân vùng thiên tai

  • 我们需要安置这些家具Wǒmen xūyào ānzhì zhèxiē jiājù thanh 3

    Chúng ta cần sắp xếp những món đồ nội thất này

  • 他找到了一份新工作并安置下来Tā zhǎodào le yī fèn xīn gōngzuò bìng ānzhì xiàlái thanh 1

    Anh ấy tìm được một công việc mới và ổn định cuộc sống

  • 请安置好行李Qǐng ānzhì hǎo xíngli thanh 3

    Vui lòng sắp xếp hành lý xong xuôi

Kết hợp thường gặp

  • 安置灾民ānzhì zāimín thanh 1

    bố trí người dân vùng thiên tai

  • 妥善安置tuǒshàn ānzhì thanh 3

    sắp xếp thỏa đáng

  • 安置房ānzhìfáng thanh 1

    nhà tái định cư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.